genus rhinonicteris

genus rhinonicteris

A scientist carefully observes a genus Rhinonicteris in its natural habitat.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành động vật học): Chi (genus) Rhinonicteris một chi dơi trong họ Dơi quạ (Rhinolophidae), bao gồm các loài dơi mũi ngựa màu cam. Đây một phân loại khoa học dùng để chỉ nhóm dơi đặc điểm hình thái di truyền riêng biệt.

dụ sử dụng
  • (Chi Rhinonicteris được biết đến với màu cam đặc trưng.)
  • (Các nhà khoa học đã xác định được một số loài trong chi Rhinonicteris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Rhinonicteris" thường được dùng trong các tài liệu sinh học phân loại, nghiên cứu về dơi bảo tồn động vật hoang dã.
    • The taxonomic classification of the genus Rhinonicteris has been revised. (Phân loại học của chi Rhinonicteris đã được sửa đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhinonicteris (danh từ riêng): tên chi, không biến thể.
  • Rhinonicteris aurantia (danh từ): loài dơi mũi ngựa cam (tên khoa học đầy đủ).
  • Rhinolophidae (danh từ): họ Dơi quạ, nơi chi Rhinonicteris thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Orange horseshoe bats (danh từ): dơi mũi ngựa màu cam (tên thông dụng).
  • Chi dơi mũi ngựa cam (cụm từ): tên dịch thuật trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Species within genus Rhinonicteris: các loài trong chi Rhinonicteris.
    • The species within genus Rhinonicteris are endemic to Australia. (Các loài trong chi Rhinonicteris đặc hữu của Úc.)
  • Genus Rhinonicteris classification: phân loại chi Rhinonicteris.
    • The genus Rhinonicteris classification is based on genetic analysis. (Phân loại chi Rhinonicteris dựa trên phân tích di truyền.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)